british people

british people

British people often enjoy a cup of tea in the afternoon.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều:
- Người dân Vương quốc Anh: "British people" chỉ tập hợp những người quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Vương quốc Anh (gồm Anh, Scotland, Wales Bắc Ireland).
- Dân tộc Anh: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ nhóm người mang bản sắc văn hóa, lịch sử ngôn ngữ chung của Vương quốc Anh.

dụ sử dụng
  • (Người dân Anh nổi tiếng với tình yêu trà thói quen xếp hàng.)
  • (Nhiều người Anh tổ chức Đêm Lửa trại vào ngày 5 tháng 11 hàng năm.)
  • (Người dân Anh nhiều giọng nói phương ngữ đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the British people": Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị để chỉ toàn bộ công dân Vương quốc Anh.
    • The British people voted in the referendum. (Người dân Anh đã bỏ phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý.)
  • "British people vs. English people": Cần phân biệt: "British people" bao gồm người Anh (English), người Scotland (Scottish), người Wales (Welsh) người Bắc Ireland (Northern Irish). "English people" chỉ riêng người đến từ nước Anh.
    • Not all British people are English; some are Scottish or Welsh. (Không phải tất cả người dân Anh đều người Anh; một số là người Scotland hoặc người Wales.)
Biến thể từ gần giống
  • Briton (danh từ): Người dân Anh (dạng ngắn gọn, thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The ancient Britons were Celtic tribes. (Người Briton cổ đại các bộ lạc Celt.)
  • Brit (danh từ, thân mật): Cách gọi thân mật hoặc không trang trọng cho người dân Anh.
    • He’s a Brit living in Paris. (Anh ấy một người Anh sống ở Paris.)
  • Britishness (danh từ): Bản chất hoặc đặc điểm của người dân Anh.
    • The concept of Britishness includes tea, politeness, and the monarchy. (Khái niệm về bản sắc Anh bao gồm trà, sự lịch sự chế độ quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • The British: Cách nói tắt, phổ biến trong văn nói viết.
    • The British are famous for their sense of humor. (Người Anh nổi tiếng với khiếu hài hước.)
  • Inhabitants of Great Britain: Cụm từ trang trọng hơn, chỉ cư dân của Đảo Anh.
    • The inhabitants of Great Britain have a rich cultural heritage. (Cư dân của Đảo Anh một di sản văn hóa phong phú.)
Thành ngữ liên quan
  • "As British as fish and chips": Rất đặc trưng Anh, không thể nhầm lẫn.
    • His love for queuing is as British as fish and chips. (Tình yêu xếp hàng của anh ấy rất đặc trưng Anh.)
  • "The British stiff upper lip": Thái độ kiềm chế cảm xúc, không bộc lộ nỗi đau hay lo lắng.
    • Despite the crisis, the British people kept a stiff upper lip. (Bất chấp khủng hoảng, người dân Anh vẫn giữ thái độ kiềm chế.)